hammock chair

/'hæmək'tʃeə/
Học thuật
Thân thiện
hammock chair

A woman relaxes in a hammock chair on her porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế võng, ghế vải: Một loại ghế treo, thường được làm từ vải hoặc lưới dệt, hình dáng chức năng kết hợp giữa một chiếc võng truyền thống một chiếc ghế. thường được treo lên từ một điểm duy nhất trên trần nhà, giá đỡ hoặc cành cây, cho phép người ngồi đung đưa nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She loves reading in her new hammock chair on the balcony. ( ấy thích đọc sách trên chiếc ghế võng mớiban công.)
    • We installed a hammock chair in the corner of the living room for relaxation. (Chúng tôi lắp một chiếc ghế vải trong góc phòng khách để thư giãn.)
    • The hammock chair swung gently in the breeze. (Chiếc ghế võng đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hanging hammock chair": thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm treo của loại ghế này, phân biệt với ghế võng khung đứng.
    • The hanging hammock chair is perfect for small spaces. (Chiếc ghế võng treo này hoàn hảo cho những không gian nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammock (n): Võng. Một tấm vải hoặc lưới dài, treohai đầu, dùng để nằm hoặc ngồi.
  • Swing chair (n): Ghế xích đu. Một loại ghế thường khung cứng, được treo để có thể đung đưa.
  • Hanging chair (n): Ghế treo. Một thuật ngữ chung hơn cho các loại ghế được treo lên.
Từ đồng nghĩa
  • Hanging chair: ghế treo.
  • Swing seat: chỗ ngồi đung đưa.
hammock chair

A woman relaxes in a hammock chair on her porch.

danh từ
  1. ghế võng, ghế vải